Đăng ký | Đăng nhập

Email / Điện thoại

Mật khẩu

Nhớ mật khẩu | Quên mật khẩu

untitled-1

Hotline: 0986126825

3
banner-mang-chong-tham-hdpe

Matit chèn khe MTBC 95

Matit chèn khe MTBC 95
matit-chen-khe-mtbc-95 - ảnh nhỏ  1

Liên hệ

Để bảo vệ toàn diện cho khe co giãn đường bê tông trên thị trường hiện tại có rất nhiều sản phẩm matit chèn khe  khác nhau. Các sản phẩm khác nhau về xuất xứ, chất lượng, thương hiệu, giá cả… Trong số các sản phẩm sử dụng cho khe co giãn thì matit chèn khe MTBC 95 được đánh giá là phù hợp với nhiều dự án xây dựng hạ tầng giao thông tại Việt Nam.

Công ty Phú Sơn là đơn vị hàng đầu trong cung ứng các sản phẩm địa kỹ thuật công trình giao thông trong đó có sản phẩm MTBC 95. Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng loại vật tư này hãy liên hệ với chúng tôi qua Hotline/zalo: 0986.126.825 đẻ nhận báo giá và hỗ trợ kỹ thuật miễn phí 24/7.

 

Tổng quan về vật liệu matit chèn khe MTBC 95

Trong bối cảnh đầu tư công và phát triển hạ tầng giao thông diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam, việc lựa chọn vật liệu xây dựng không chỉ dựa trên các tiêu chí kỹ thuật mà còn phụ thuộc lớn vào bài toán tối ưu hóa ngân sách dự toán. Bên cạnh các dòng vật liệu nhập khẩu cao cấp, matit chèn khe MTBC 95 là một trong những giải pháp keo rót nóng nội địa được ứng dụng rất phổ biến. Sản phẩm được nghiên cứu và sản xuất trong nước, chuyên dụng cho công tác trám kín mối nối, xử lý khe co giãn nhiệt kết cấu bê tông một cách hiệu quả và tiết kiệm.

Bản chất cấu trúc hóa học của vật liệu

Về mặt thành phần cốt lõi, matit chèn khe MTBC 95 là một hợp chất đồng nhất được tổng hợp từ hai thành phần chính: Bitum dầu mỏ tinh chế cao cấp và cao su dẻo tổng hợp biến tính (polyme hóa). Quá trình phối trộn ở nhiệt độ cao kết hợp thêm các chất phụ gia gia cường và hoạt chất chống lão hóa giúp vật liệu sở hữu những đặc tính cơ lý ưu việt:

  • Tính định hình cao: Ở điều kiện nhiệt độ thường, vật liệu có màu đen đặc trưng, tồn tại dưới dạng khối dẻo bền vững, không bị chảy nhão và không tự biến dạng khi lưu kho công trường.
  • Tính dẻo dính tuyệt vời: Khi được đun gia nhiệt chảy lỏng ở dải nhiệt độ tiêu chuẩn, hỗn hợp có độ nhớt thấp, dễ dàng thẩm thấu và bám dính cực kỳ chặt chẽ vào vách khe bê tông xi măng hoặc bê tông nhựa cũ.

 

Matit chèn khe bê tông MTBC 95matit chèn khe co giãn bê tông MTBC 95

Cơ chế lưu hóa và bảo vệ kết cấu mạch ngừng

Sau khi được bơm rót trực tiếp vào hệ thống mạch cắt co giãn, vật liệu MTBC 95 sẽ hạ nhiệt tự nhiên và lưu hóa trở lại thành một dải mạch đàn hồi rắn dẻo, vận hành như một chiếc đệm giảm chấn giữa hai tấm bê tông kề nhau:

  • Co giãn nhịp nhàng theo nhiệt độ: Khi các tấm bê tông xảy ra hiện tượng co ngót hoặc giãn nở thể tích do chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm, lớp matit sẽ biến dạng linh hoạt (kéo giãn hoặc nén dẻo) để triệt tiêu ứng suất phân cắt, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng vỡ mép hay rạn nứt kết cấu bê tông.
  • Chống ngấm nước tuyệt đối: Mạch keo sau khi điền đầy lòng khe sẽ tạo ra một lớp màng ngăn, chặn đứng không cho nước mưa hoặc hóa chất ngấm sâu xuống hệ thống nền móng đường (Subgrade), bảo vệ nền đường khỏi các nguy cơ sụt lún, sình bùn hay rỗng hàm móng.

Giải pháp kinh tế tối ưu cho các công trình nội địa

Một trong những lý do giúp MTBC 95 giữ vững thị phần tại Việt Nam chính là giá thành cực kỳ cạnh tranh. So với các dòng vật liệu nhập khẩu, sản phẩm này giúp nhà thầu giảm thiểu tối đa chi phí cấu thành vật tư cho dự án. Tuy có mức giá phân khúc bình dân, sản phẩm vẫn đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn cơ lý khắt khe trong thi công giao thông nội địa.

Để có cái nhìn tổng quan và dễ dàng so sánh đặc tính của mã hàng này với các dòng sản phẩm rót nóng nhập khẩu hoặc nội địa khác, quý khách hàng có thể tham khảo thêm tại danh mục matit chèn khe bê tông do Công ty Phú Sơn cung ứng tổng thể nhằm đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với quy mô dự án của mình.

Bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm matit MTBC 95

Để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong công tác nghiệm thu vật liệu đầu vào tại các công trường giao thông nội địa, matit chèn khe MTBC 95 phải trải qua các quy trình kiểm định nghiêm ngặt về chỉ tiêu cơ lý. Các thí nghiệm này thường được thực hiện tại các phòng LAS-XD hợp chuẩn dựa trên các phương pháp thử tiêu chuẩn của Việt Nam (TCVN) và Hiệp hội Vật liệu Mỹ (ASTM).

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng sản phẩm MTBC 95 do Công ty Phú Sơn tổng hợp để phục vụ công tác lập hồ sơ quản lý chất lượng (QLCL):

Chỉ tiêu kỹ thuật cơ lý

Phương pháp thử

Tiêu chuẩn đạt được

Kết quả thực nghiệm thực tế

Nhiệt độ chảy mềm (Softening Point)

TCVN 7493 / ASTM D36

$ge$ 85°C

88°C – 92°C

Độ kim lún ở dải nhiệt độ 25°C, 100g, 5s

TCVN 7495 / ASTM D5

40 – 70 (0.1 mm)

50 – 65 (0.1 mm)

Độ chảy ở nhiệt độ 60°C (Nghiêng 75° trong 5h)

TCVN 7496 / ASTM D5329

$le$ 2 mm

0.5 – 1.2 mm

Độ dẻo ở nhiệt độ 0°C

Tiêu chuẩn phòng LAS

Uốn quanh trục 10mm không nứt

Đạt tiêu chuẩn (Không rạn nứt)

Khả năng bám dính vách khe bê tông

Thử nghiệm kéo đứt

Liên kết dẻo dính tốt

$ge$ 0.12 MPa

Nhiệt độ đun nấu an toàn khuyến cáo

Hướng dẫn từ nhà máy

160°C – 180°C

Khối lượng riêng (Tỷ trọng ở 25°C)

TCVN 7497

1.15 – 1.22 g/cm³

Đánh giá ý nghĩa các chỉ số kỹ thuật cốt lõi của MTBC 95

  • Nhiệt độ chảy mềm đạt ngưỡng ~90°C: Chỉ số này đảm bảo cho mạch keo MTBC 95 sau khi thi công sẽ duy trì trạng thái rắn dẻo ổn định dưới điều kiện nắng nóng khốc liệt tại Việt Nam. Khi nhiệt độ mặt đường bê tông hấp thụ nhiệt lên tới 60°C - 65°C, mạch keo vẫn không bị chảy nhão hay dính bám vào bánh xe của các phương tiện tải trọng lớn.
  • Độ kim lún từ 50 đến 65 (0.1 mm): Cho thấy vật liệu có độ mềm dẻo vừa vặn. Khả năng chịu nén dẻo tốt giúp mạch keo dễ dàng hấp thụ các lực co giãn nhiệt giữa hai tấm bê tông xi măng kề nhau mà không gây ra ứng suất phá hủy mép khe.
  • Độ bám dính thành khe vững chắc ($ge$ 0.12 MPa): Gốc bitum cao su polyme biến tính tạo ra một lực liên kết cơ học bền bỉ bám chặt vào vách bê tông đã được làm sạch, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng bong tách mép để nước ngấm xuống lớp móng đường.

Các ứng dụng thực tế phổ biến của matit MTBC 95

Nhờ sở hữu dải nhiệt độ chảy mềm lý tưởng cùng đặc tính co giãn, đàn hồi dẻo dai ở phân khúc giá thành bình dân, matit chèn khe MTBC 95 được các đơn vị nhà thầu ứng dụng linh hoạt tại nhiều hạng mục công trình hạ tầng. Dưới đây là những ứng dụng thực tế phổ biến nhất của dòng vật liệu rót nóng nội địa này:

Trám chèn khe co giãn nhiệt đường bê tông xi măng nông thôn và nội bộ

Đây là ứng dụng phổ biến nhất của MTBC 95. Trên các tuyến đường giao thông nông thôn, đường liên xã, trục đường huyện hoặc đường nội bộ trong các khu dân cư sử dụng kết cấu mặt đường bê tông xi măng phân tấm, biên độ dịch chuyển nhiệt của bê tông nhựa/bê tông xi măng là rất lớn.

Việc bơm rót đầy MTBC 95 vào hệ thống vách khe dọc và khe ngang giúp triệt tiêu hoàn toàn ứng suất phá hủy khi các tấm bê tông co ngót, đồng thời tạo lớp màng chống thấm dột bảo vệ lớp móng đường bên dưới.

Xử lý mạch ngừng bê tông và khe lún sàn kho bãi nhà xưởng

Tại các tổ hợp nhà kho, nhà xưởng công nghiệp quy mô vừa và nhỏ, sân bãi tập kết hàng hóa, nền bê tông luôn được cắt mạch ngừng chủ động để định hướng vết nứt.

Sử dụng matit MTBC 95 để chèn các vị trí này giúp bề mặt sàn phẳng nhẵn liên tục, bảo vệ mép cạnh bê tông không bị vỡ vụn dưới áp lực di chuyển của các dòng xe nâng hàng, đồng thời ngăn chặn nước lau sàn hay bụi bẩn găm vào lòng khe gây mất mỹ quan công nghiệp.

 

 

matit chèn khe bê tông mtbc 95 cho trạm thu phí

Sử dụng matit chèn khe bê tông mtbc 95 tại trạm thu phí

Bảo trì, trám kín các vết nứt mặt đường nhựa Asphalt cũ

Trong công tác duy tu đường bộ, mặt đường bê tông nhựa cũ thường xuất hiện các vết nứt lưới móng hoặc nứt chân chim do mỏi kết cấu. Trước khi rải thảm một lớp bê tông nhựa mới lên trên, kỹ sư thường chỉ định dùng máy xẻ rãnh làm sạch vết nứt và rót đầy matit MTBC 95 để trám kín bề mặt, ngăn chặn triệt để hiện tượng nứt phản ảnh lan truyền ngược lên lớp thảm mới.

Lưu ý điều hướng vật tư cho dự án: Đối với các công trình có yêu cầu kỹ thuật khắt khe hơn từ Bộ Giao thông Vận tải hoặc chỉ định rõ vật liệu chuyên ngành từ Viện Khoa học Công nghệ, quý nhà thầu có thể cân nhắc chuyển đổi sang dòng matit chèn khe Victa-BS được sản xuất bởi IBST. Riêng với các dự án chuẩn quốc tế, cao tốc trọng điểm hay đường băng sân bay chịu tải trọng động cực lớn, việc ứng dụng dòng vật liệu cao cấp nhập khẩu Mỹ như matit chèn khe Crackmaster 1190 sẽ là giải pháp tối ưu và an toàn nhất để đảm bảo các tiêu chuẩn nghiệm thu khắt khe.

 

Hướng dẫn quy trình thi công đun nấu matit MTBC 95 chuẩn kỹ thuật

Để phát huy tối đa các chỉ tiêu cơ lý về độ bám dính và tính đàn hồi của gốc cao su bitum nội địa, quy trình triển khai tại hiện trường cần được kiểm soát chặt chẽ từ khâu làm sạch cho đến giới hạn nhiệt độ nấu. Dưới đây là biện pháp thi công chi tiết sản phẩm matit chèn khe MTBC 95 theo khuyến cáo kỹ thuật từ Công ty Phú Sơn.

Bước 1: Công tác vệ sinh làm sạch và chuẩn bị bề mặt lòng khe

Khả năng bám dính của gốc bitum cao su biến tính phụ thuộc hoàn toàn vào độ sạch và độ khô của vách khe bê tông. Trước bước này, nhà thầu cần đảm bảo mạch khe đã được tạo phẳng và định hình đúng kích thước hình học theo đúng quy trình thi công cắt khe co giãn đường bê tông xi măng tiêu chuẩn để mạch không bị sứt mẻ mép dưới áp lực lốp xe.

  • Vệ sinh lòng khe: Sử dụng máy mài hoặc bàn chải sắt đánh sạch toàn bộ rêu mốc, ba-via bê tông hoặc lớp matit cũ đã bị lão hóa (nếu là công tác sửa chữa bảo trì).
  • Thổi bụi áp lực cao: Vận hành máy nén khí có áp lực thổi tối thiểu $ge 0.6text{ MPa}$ để đẩy toàn bộ bụi mịn, cát sỏi ra ngoài lòng khe.
  • Kiểm tra độ ẩm: Bề mặt thành khe phải khô ráo hoàn toàn. Độ ẩm lý tưởng đo bằng máy chuyên dụng phải $< 4%$. Tuyệt đối không thi công khi trời mưa hoặc khi lòng khe còn đọng nước bề mặt.

Bước 2: Định hình cao độ bằng thanh xốp đệm đáy (Backer Rod)

  • Tiến hành chèn sợi xốp đệm đáy dạng tròn chịu nhiệt xuống lòng khe bằng dụng cụ chuyên dụng.
  • Đường kính thanh xốp được chọn phải lớn hơn chiều rộng khe thực tế từ 20% đến 25% để tạo độ mút chặt, cố định vị trí vững chắc, không bị xê dịch khi rót keo nóng.
  • Tác dụng: Thanh xốp đóng vai trò định hình khống chế chiều sâu, ngăn không cho vật liệu MTBC 95 chảy lọt xuống đáy hầm khe, giúp tiết kiệm vật tư và tạo biên dạng co giãn chuẩn cho mạch keo theo tiêu chuẩn.

Bước 3: Kỹ thuật đun nấu gia nhiệt hóa lỏng vật liệu

Đây là bước kỹ thuật cốt lõi đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về nhiệt độ để không làm cháy hoặc bẻ gãy liên kết polyme dẻo.

  • Yêu cầu thiết bị: Bắt buộc sử dụng dòng máy đun nấu gia nhiệt gián tiếp (sử dụng dầu truyền nhiệt bao quanh buồng nấu) có tích hợp hệ thống cánh khuấy cơ học và đồng hồ hiển thị nhiệt độ điện tử. Tuyệt đối không nung trực tiếp vật liệu trên lửa trần.
  • Gia nhiệt vật liệu: Cắt bỏ vỏ bao tải dứa, dùng dao sắc xẻ nhỏ khối matit MTBC 95 rồi thả vào nồi nấu.
  • Kiểm soát dải nhiệt độ: Điều chỉnh đầu đốt để duy trì nhiệt độ hỗn hợp matit nóng chảy nằm ổn định trong phạm vi từ 160°C đến 180°C. Trong suốt quá trình đun, hệ thống cánh khuấy phải hoạt động liên tục để nhiệt độ đồng đều, không bị cháy khét ở đáy nồi.
  • Cảnh báo kỹ thuật: Tuyệt đối không đun nấu vượt quá $190^circtext{C}$ hoặc duy trì nhiệt độ cao liên tục quá 2 tiếng mà không thi công. Vượt quá giới hạn này, cao su polyme biến tính sẽ bị cháy, vật liệu bị giòn hóa, mất hoàn toàn khả năng đàn hồi sau khi nguội.

Bước 4: Công tác bơm rót và hoàn thiện cao độ mạch keo

  • Sử dụng hệ thống vòi bơm áp lực chuyên dụng hoặc phễu rót có tay cầm. Di chuyển đầu vòi phun tịnh tiến đều tay dọc theo tuyến khe, bơm vật liệu điền đầy từ mặt trên thanh xốp lên đỉnh khe.
  • Khống chế cao độ bề mặt: Mặt trên của dải matit chèn khe MTBC 95 sau khi nguội co ngót cố định phải nằm thấp hơn mặt đường bê tông từ 2mm đến 3mm. Tuyệt đối không đổ bằng mép hoặc lồi lên trên mặt đường để tránh hiện tượng bánh xe mài mòn và bóc tách trực tiếp lớp keo.
  • Thông xe kỹ thuật: Để vật liệu nguội tự nhiên và lưu hóa hoàn toàn trong khoảng 25 - 30 phút. Khi bề mặt mạch keo khô hẳn, không còn hiện tượng dính bám vào tay, đơn vị thi công có thể tiến hành dọn dẹp rào chắn và mở làn thông xe bình thường.

Quy cách đóng gói và định mức tiêu hao vật tư

Việc nắm rõ các thông số về quy cách đóng bao và định dạng giúp bộ phận vật tư của nhà thầu dễ dàng kiểm soát khối lượng bốc xếp, tính toán diện tích lưu kho bãi tại công trường. Đồng thời, áp dụng đúng công thức định mức kỹ thuật sẽ giúp các kỹ sư dự toán bóc tách chính xác khối lượng cần đặt mua, hạn chế tối đa tình trạng hao hụt hoặc dư thừa vật tư gây lãng phí ngân sách đầu tư.

Quy cách đóng gói tiêu chuẩn của nhà máy

Sản phẩm matit chèn khe MTBC 95 được sản xuất trên dây chuyền công nghiệp hiện đại, đóng gói thành khối rắn định hình chắc chắn nhằm tối ưu hóa công tác vận chuyển đường bộ đến chân công trình:

  • Hình thức đóng gói: Vật liệu sau khi tổng hợp được đúc thành khối hình hộp chữ nhật vững chắc, bao bọc xung quanh bởi một lớp màng nilon chịu nhiệt siêu mỏng. Khi thi công, nhân công chỉ cần cắt bỏ lớp bao bì ngoài là có thể thả trực tiếp khối matit vào nồi nấu gia nhiệt. Lớp màng nilon mỏng bên trong có đặc tính tự hòa tan hoàn toàn dưới tác động nhiệt, không gây ảnh hưởng đến chất lượng keo.
  • Vỏ bọc bảo vệ bên ngoài: Để chống va đập và tác động từ môi trường khốc liệt tại công trường, khối vật liệu được đặt cố định bên trong các bao tải dứa dập ghim chắc chắn hoặc thùng các-tông dày chịu lực. Trên mặt vỏ bao bì ghi rõ tên thương hiệu MTBC 95, số lô sản xuất, ngày xuất xưởng và dải nhiệt độ đun nấu khuyến cáo từ nhà máy.
  • Trọng lượng đóng gói tiêu chuẩn: 25 kg/bao hoặc 30 kg/bao (tùy thuộc vào quy chuẩn cấu hình dây chuyền của từng lô hàng xuất xưởng). Quy cách đóng bao gọn gàng này rất thuận tiện cho việc bốc xếp thủ công tại các vị trí thi công phân đoạn lưu động trên các tuyến đường.

Thi công matit chèn khe mtbc 95

 

 

 

Công thức tính định mức tiêu hao vật tư thực tế

Định mức tiêu hao thực tế của dòng vật liệu rót nóng MTBC 95 phụ thuộc trực tiếp vào các kích thước hình học của mạch cắt (chiều rộng, chiều sâu lớp keo sau khi chèn xốp) và tỷ trọng nguyên bản của vật liệu.

Theo kết quả kiểm định, khối lượng riêng (tỷ trọng) trung bình của matit chèn khe MTBC 95 dao động trong khoảng từ 1.15 đến 1.22 g/cm3 (tương đương 1.15 đến 1.22 kg/lít).

Để tính toán tổng khối lượng matit cần sử dụng cho toàn tuyến, kỹ sư công trường áp dụng công thức bằng chữ phổ thông sau đây:

Tổng khối lượng matit (kg) = Chiều rộng khe (cm) x Chiều sâu lớp keo (cm) x Tổng chiều dài khe (cm) x Tỷ trọng vật liệu x (1 + Hệ số hao hụt)

Trong đó:

  • Chiều rộng khe và Chiều sâu lớp keo được xác định theo bản vẽ thiết kế kỹ thuật.
  • Tỷ trọng của vật liệu MTBC 95 thông thường khi tính toán dự toán sẽ lấy giá trị trung bình là 1.2.
  • Hệ số hao hụt vật tư trong quá trình đun nấu, rót tràn và dính bám vào hệ thống thiết bị vòi bơm thường dao động từ 3% đến 5% (tương đương trong công thức nhân với hệ số từ 1.03 đến 1.05).

Ví dụ minh họa: Thiết kế yêu cầu trám keo cho tuyến khe co giãn có tổng chiều dài 100 mét (tương đương 10.000 cm), chiều rộng khe cắt là 1.5 cm, chiều sâu lớp keo đổ sau khi chèn xốp là 2.0 cm.

Áp dụng công thức với tỷ trọng trung bình là 1.2 và tính hệ số hao hụt ở mức 5% (nhân với 1.05), khối lượng vật tư cần bốc tách thực tế là:

Khối lượng matit = 1.5 x 2.0 x 10.000 x 1.2 x 1.05 = 37.800 gram (tương đương 37.8 kg).

(Như vậy, đơn vị nhà thầu cần đặt mua khoảng 1.5 bao loại quy cách đóng gói 25 kg).

Đơn vị cung ứng matit chèn khe MTBC 95 chính hãng giá tốt

Tại các công trình giao thông nông thôn, hạ tầng khu đô thị hay các dự án nhà xưởng công nghiệp, bên cạnh bài toán tối ưu hóa chi phí, năng lực cấp hàng kịp thời và sự minh bạch về hồ sơ pháp lý luôn là những tiêu chí cốt lõi được các nhà thầu đặt lên hàng đầu. Công ty Phú Sơn tự hào là đơn vị phân phối chính ngạch dòng sản phẩm matit chèn khe MTBC 95 trực tiếp từ nhà máy sản xuất với đầy đủ năng lực đáp ứng mọi quy mô dự án.

Cam kết chất lượng và dịch vụ từ Công ty Phú Sơn

Khi hợp tác cùng Công ty Phú Sơn, quý đơn vị chủ đầu tư, đơn vị tư vấn giám sát và các nhà thầu thi công trên toàn quốc sẽ được bảo đảm quyền lợi tối đa thông qua các cam kết:

  • Sản phẩm chuẩn 100%: Hàng xuất xưởng nguyên đai nguyên kiện, đúng quy cách đóng gói và tem nhãn của nhà sản xuất, nói không với hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng.
  • Hồ sơ nghiệm thu đồng bộ: Cung cấp đầy đủ Chứng chỉ xuất xưởng theo từng lô hàng, Phiếu kết quả thí nghiệm mẫu đạt chuẩn của phòng LAS-XD và hóa đơn tài chính hợp pháp, hỗ trợ đắc lực cho công tác hoàn công dự án diễn ra nhanh chóng.
  • Năng lực cấp hàng quy mô lớn: Hệ thống tổng kho lưu kho lớn tại Hà Nội luôn sẵn sàng đáp ứng tiến độ cho các công trình, hỗ trợ giao hàng lưu động nhanh chóng đến tận chân công trường.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư hiện trường luôn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn công thức tính định mức hao hụt và các lưu ý khống chế dải nhiệt độ nấu thực tế nhằm giúp nhà thầu tối ưu hóa chi phí.

Bảng báo giá sản phẩm matit chèn khe MTBC 95 dự án

Để quý khách hàng và các kỹ sư dự toán dễ dàng lập kế hoạch chi phí đầu tư, đồng thời đồng bộ hóa dữ liệu cấu trúc cho hệ thống tìm kiếm Google (cài đặt Schema Product), chúng tôi công khai mức giá niêm yết tham khảo cho dòng sản phẩm MTBC 95 tại kho bãi:

Tên sản phẩm

Quy cách đóng gói

Đơn giá niêm yết (VND/Kg)

Tình trạng nguồn hàng

Thương hiệu

Matit chèn khe MTBC 95

Bao tải dứa / Thùng

44.000

Sẵn hàng số lượng lớn

Đông Anh (Việt Nam)

Lưu ý kỹ thuật về báo giá: Đơn giá niêm yết trên đã bao gồm thuế GTGT, áp dụng cho đơn hàng định mức tiêu chuẩn và chưa bao gồm chi phí vận chuyển biến động đến chân công trình.

Do đặc thù giá cả vật liệu sản xuất trong nước phụ thuộc lớn vào khối lượng đặt hàng thực tế và vị trí địa lý của từng dự án, quý khách hàng hoàn toàn có thể chủ động tham khảo bảng báo giá matit chèn khe tổng hợp các loại của hệ thống chúng tôi để có sự so sánh, đối chiếu và cân đối ngân sách một cách chính xác nhất.

Thông tin liên hệ đặt hàng và nhận báo giá ưu đãi

Để nhận được chính sách chiết khấu thương mại sâu nhất theo khối lượng đơn hàng, hoặc cần hỗ trợ gửi mẫu thử nghiệm trực tiếp tại phòng thí nghiệm hiện trường, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi:

  • Công ty TNHH Đầu tư Xây Lắp Phú Sơn
  • Văn phòng giao dịch: Số 11 Ngõ 488 Đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì, Hà Nội.
  • Hotline / Zalo hỗ trợ dự án: 0986.126.825
  • Email: vattudiakythuat@gmail.com
  • Website chính thức: https://xaylapphuson.vn/

 

Các câu hỏi thường gặp về matit chèn khe MTBC 95 (FAQ)

Trong quá trình tư vấn vật tư và hỗ trợ kỹ thuật tại hiện trường, Công ty Phú Sơn đã tổng hợp các thắc mắc phổ biến nhất của các đơn vị nhà thầu, kỹ sư giám sát về dòng sản phẩm keo rót nóng MTBC 95. Dưới đây là lời giải đáp chi tiết nhằm giúp quý khách hàng an tâm lựa chọn và thi công đúng kỹ thuật.

Câu hỏi 1: Matit chèn khe MTBC 95 có đầy đủ chứng chỉ để làm hồ sơ nghiệm thu dự án không?

Trả lời: Có, đầy đủ 100%. Khi mua sản phẩm MTBC 95 tại Công ty Phú Sơn, chúng tôi luôn cấp kèm theo bộ hồ sơ quản lý chất lượng (QLCL) đồng bộ bao gồm: Chứng chỉ xuất xưởng chính hãng theo từng lô của nhà máy sản xuất, hóa đơn tài chính hợp pháp và Phiếu kết quả thí nghiệm đạt chuẩn của phòng LAS-XD. Bộ hồ sơ này hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe để trình lên ban quản lý dự án và tư vấn giám sát phục vụ công tác hoàn công.

Câu hỏi 2: Tại sao khi đun nấu matit MTBC 95 lại bị giòn, dễ gãy sau khi nguội?

Trả lời: Hiện tượng vật liệu bị giòn, mất tính đàn hồi sau khi nguội hầu hết bắt nguồn từ lỗi kỹ thuật đun nấu sai dải nhiệt độ:

  • Do nhà thầu nung trực tiếp bằng lửa trần (than, củi, gas) khiến phần đáy nồi bị quá nhiệt gây cháy kết cấu bitum cao su.
  • Do đun nấu vượt quá nhiệt độ tới hạn (trên 190°C) hoặc om nhiệt quá lâu (trên 2 tiếng) mà không bơm rót.
  • Giải pháp: Bắt buộc phải đun cách thủy qua buồng dầu truyền nhiệt, kiểm soát nhiệt độ bằng đồng hồ đo ở dải 160°C - 180°C và khuấy đều liên tục.

Câu hỏi 3: Có thể dùng bếp than hoặc lửa trần đun trực tiếp matit MTBC 95 được không?

Trả lời: Tuyệt đối không nên. Việc nung trực tiếp bằng lửa trần rất khó kiểm soát nhiệt độ thực tế của vật liệu, dễ làm cháy lớp polyme dẻo khiến mạch keo bị giòn hóa hoặc mất độ bám dính. Tuy nhiên, đối với các công trình giao thông nông thôn nhỏ lẻ không có máy nấu chuyên dụng, nếu bắt buộc phải nấu thủ công, nhân công phải cắt thật nhỏ khối matit, cho vào nồi dày và phải đảo khuấy thật đều tay, liên tục, đồng thời rút bớt lửa ngay khi vật liệu vừa hóa lỏng hoàn toàn để tránh hiện tượng cháy khét ở đáy nồi.

Câu hỏi 4: Sau khi thi công bơm rót matit MTBC 95 thì bao lâu có thể thông xe?

Trả lời: Thời gian lưu hóa tự nhiên của matit chèn khe MTBC 95 phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, thông thường dao động từ 25 đến 30 phút. Sau khi mạch keo nguội hoàn toàn về nhiệt độ thường, bề mặt keo đanh lại và không còn hiện tượng dính bám vào tay khi chạm vào, đơn vị thi công có thể dọn dẹp hàng rào chắn và mở làn cho các phương tiện lưu thông bình thường.

Câu hỏi 5: Lớp nilon bọc quanh khối matit MTBC 95 có cần phải bóc ra trước khi nấu không?

Trả lời: Không cần bóc lớp nilon mỏng bên trong. Bạn chỉ cần rạch bỏ vỏ bao tải dứa hoặc thùng các-tông bảo vệ bên ngoài, sau đó dùng dao chặt khối matit (vẫn còn nguyên lớp màng nilon mỏng) thành các phần nhỏ rồi thả trực tiếp vào nồi nấu. Lớp màng nilon này là màng nhựa chịu nhiệt chuyên dụng, có đặc tính tự hòa tan và đồng hóa hoàn toàn vào hỗn hợp bitum lỏng dưới tác động của nhiệt độ cao mà không làm thay đổi các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu.

 

Phản hồi

Người gửi / điện thoại

Nội dung

 
13-05-2016 23:32:39 Nam Thái

Tôi muốn mua matit chèn khe mtbc 95 

Trả lời

14-05-2016 09:42:52 sikaviet.com

Anh(Chị) vui lòng để lại số điện thoại hoặc liên hệ với bên e qua số điện thoại 0986126825 để mua matit chèn khe mtbc 95 với giá tốt nhất

Trả lời


 

DANH MỤC SẢN PHẨM
hotlinesidebar
THÔNG KÊ TRUY CẬP
Đang truy cập: 23
Trong ngày: 345
Trong tuần: 1302
Lượt truy cập: 2767826
* THÔNG TIN CÔNG TY

- Địa chỉ: Số 11 Ngõ 488 Đường Ngọc Hồi - TT Văn Điển - Thanh Trì - Hà Nội  

- Di động: 0986126825          Website: https://xaylapphuson.vn/

- Điện thoại: 0246 2592729   Email: phuson2015@gmail.com 

20150827110756dathongbao

GOOGLE MAP

FACEBOOK

THIẾT KẾ BỞI: HGĐP Design